| HẠNG | HỌ VÀ TÊN / ĐỘI | NĂM SINH | ĐƠN VỊ |
|---|---|---|---|
| 🥇 | Đặng Hồng Sơn | 1998 | Công An Nhân Dân |
| 🥈 | Trương Quốc Cường | 1998 | TP Hồ Chí Minh 1 |
| 🥉 | Trương Nho Thức | 2006 | Đắk Lắk 1 |
| 🥉 | Lê Hoài An | 2002 | TP Hồ Chí Minh 2 |
| 5 | Nguyễn Trung Hiếu | 2000 | TP Hồ Chí Minh 3 |
| 5 | Đinh Hoàng Tân | 2004 | TP Đà Nẵng 2 |
| 5 | Nguyễn Việt Thái | 2005 | TT HL&TĐTT Vĩnh Long |
| 5 | Phạm Văn Kiệt | 2006 | TP Đồng Nai 2 |
| 9 | Ngô Thế Vinh | 2004 | Gia Lai 1 |
| 9 | Nguyễn Trương Quốc Tuấn | 2008 | Lâm Đồng 1 |
| 9 | Nguyễn Duy Khôi | 2006 | Phú Thọ |
| 9 | Nguyễn Quang Minh | 2008 | Quân Đội |
| 9 | Trần Lê Tuấn Anh | 2000 | Quảng Ngãi 1 |
| 9 | Hoàng Tiến Thành Đạt | 2006 | TP Hà Nội |
| 9 | Bùi Minh Quân | 2008 | TP Hồ Chí Minh 4 |
| 9 | Nguyễn Huy Anh | 2008 | Lạng Sơn |
| 17 | Đậu Hữu Tuân | 2004 | Công ty CPPT Karatedo Việt Nam |
| 17 | Bùi Phước Đức | 2007 | TP Huế |
| 17 | Nguyễn Văn Hoàng | 1992 | Lâm Hà – Lâm Đồng |