| HẠNG | ĐƠN VỊ | 🥇 HCV | 🥈 HCB | 🥉 HCĐ | TỔNG |
|---|---|---|---|---|---|
| TP Hồ Chí Minh 1 | 14 | 11 | 14 | 39 | |
| TP. Cần Thơ 1 | 13 | 9 | 12 | 34 | |
| Phường Tân Uyên - TP Hồ Chí Minh | 9 | 3 | 8 | 20 | |
| 4 | TT HL&TĐTT Đồng Tháp | 8 | 4 | 7 | 19 |
| 5 | Đồng Nai | 7 | 5 | 11 | 23 |
| 6 | An Giang | 6 | 8 | 7 | 21 |
| 7 | Trường PTNK TDTT Đồng Tháp | 5 | 10 | 3 | 18 |
| 8 | VUIDOKAN - Vĩnh Long | 4 | 11 | 16 | 31 |
| 9 | TT HL&TĐTT Vĩnh Long | 4 | 6 | 18 | 28 |
| 10 | Xã Bình Đại - Vĩnh Long | 2 | 3 | 11 | 16 |
| 11 | TP Hồ Chí Minh 2 | 2 | 3 | 6 | 11 |
| 12 | Xã Châu Thành - Vĩnh Long | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 13 | TP Hồ Chí Minh 3 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| 14 | Phường Vĩnh Châu - Cần Thơ | 0 | 0 | 5 | 5 |
| 15 | Tây Ninh 2 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| 15 | Xã Long Hồ - Vĩnh Long | 0 | 0 | 4 | 4 |
| 17 | TANMIDO - TP Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 18 | TP. Cần Thơ 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 18 | Xã Phan Ngọc Hiển - Cà Mau | 0 | 0 | 2 | 2 |
| 20 | Tây Ninh 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |